TanroDictionary Sổ từ

蓋 ふた

CÁI

Nhật Thông dụng
0

蓋 (ふた) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nắp, vung, nút đậy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nắp, vung, nút đậydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cover; lid; capdanh từJMdict
  2. coverchữ HánWiktionary
  3. lidchữ HánWiktionary
  4. flapchữ HánWiktionary
  5. lid; cap; cover; (malacology) operculumdanh từWiktionary

Cách dùng

"Nắp, vung": 「蓋をする」 — đậy nắp; 「蓋を開ける」 — mở nắp; nghĩa bóng 「蓋を開けてみると」 — khi bắt đầu thì hóa ra; 「臭い物に蓋」 — che giấu cái xấu. Thường viết kana ふた.

Ví dụ

  1. 鍋に蓋をして五分煮てください。

    Đậy nắp nồi và đun năm phút.

  2. 蓋を開けてみると、結果は予想と全然違った。

    Khi biết kết quả thì hoàn toàn khác dự đoán.

  3. 箱のふた

    box lid

  4. ビンの蓋

    cap of a bottle