Nghĩa tiếng Việt
- nắp, vung, nút đậydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cover; lid; capdanh từJMdict
- coverchữ HánWiktionary
- lidchữ HánWiktionary
- flapchữ HánWiktionary
- lid; cap; cover; (malacology) operculumdanh từWiktionary
Cách dùng
"Nắp, vung": 「蓋をする」 — đậy nắp; 「蓋を開ける」 — mở nắp; nghĩa bóng 「蓋を開けてみると」 — khi bắt đầu thì hóa ra; 「臭い物に蓋」 — che giấu cái xấu. Thường viết kana ふた.
Ví dụ
-
鍋に蓋をして五分煮てください。
Đậy nắp nồi và đun năm phút.
-
蓋を開けてみると、結果は予想と全然違った。
Khi biết kết quả thì hoàn toàn khác dự đoán.
-
箱のふた
box lid
-
ビンの蓋
cap of a bottle