TanroDictionary Sổ từ
蔓

Chữ Hán 蔓 MẠN

Âm On
マン、バン
Âm Kun
はびこ.る、つる
Nghĩa (Anh)
vine; tendril; influence; connections; good offices; spread; sprawl; thrive; rampant; powerful
Số nét
14
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 蔓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 蔓 2 từ