TanroDictionary Sổ từ
蘇

Chữ Hán 蘇 TÔ

Âm On
ソ、ス
Âm Kun
よみがえ.る
Nghĩa (Anh)
be resuscitated; revived; perilla; shiso
Số nét
19
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 蘇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 蘇 3 từ