Trang chủChữ Hán蘇 蘇 Chữ Hán 蘇 TÔ Âm Onソ、ス Âm Kunよみがえ.る Nghĩa (Anh)be resuscitated; revived; perilla; shiso Số nét19 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 蘇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 蘇 3 từ 蘇るよみがえるsống lại, hồi sinh, phục hồi, hồi phục 蘇維埃ソビエトxô viết 蘇生そせいsự hồi sinh, cấp cứu hồi sức