TanroDictionary Sổ từ

蘇る よみがえる

TÔ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sống lại, hồi sinh, phục hồi, hồi phụcđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. được gợi lại (ký ức)động từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to be resurrected; to be resuscitated; to be rehabilitated; to be revived; to be refreshed; to be restoredđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to be recalled (e.g. memories); to be brought backđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. to be reborn, reanimated, resurrected, or resuscitatedđộng từ
  4. to become more active after decliningđộng từ

Cách dùng

"Sống lại, hồi sinh": 「死者が蘇る」; nghĩa thông dụng: 「記憶が蘇る」 — ký ức ùa về; 「町が蘇る」 — thị trấn hồi sinh. Cũng viết 甦る.

Ví dụ

  1. その歌を聞くと昔の記憶が蘇る。

    Nghe bài hát đó, ký ức xưa lại ùa về.

  2. 雨のおかげで草木が蘇った。

    Nhờ mưa cây cỏ hồi sinh.

  3. 怨念により蘇った武者。闇雲にふりまわすカタナに注意。

    A musha reanimated by deep hatred. Watch out when he brandishes his katana.

  4. 魔力により蘇ったドラゴン。はく息は触れるものを腐食させる。

    A dragon reanimated by magical forces. Its breath can corrode anything it touches.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép