Nghĩa tiếng Việt
- sống lại, hồi sinh, phục hồi, hồi phụcđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- được gợi lại (ký ức)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to be resurrected; to be resuscitated; to be rehabilitated; to be revived; to be refreshed; to be restoredđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to be recalled (e.g. memories); to be brought backđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to be reborn, reanimated, resurrected, or resuscitatedđộng từ
- to become more active after decliningđộng từ
Cách dùng
"Sống lại, hồi sinh": 「死者が蘇る」; nghĩa thông dụng: 「記憶が蘇る」 — ký ức ùa về; 「町が蘇る」 — thị trấn hồi sinh. Cũng viết 甦る.
Ví dụ
-
その歌を聞くと昔の記憶が蘇る。
Nghe bài hát đó, ký ức xưa lại ùa về.
-
雨のおかげで草木が蘇った。
Nhờ mưa cây cỏ hồi sinh.
-
怨念により蘇った武者。闇雲にふりまわすカタナに注意。
A musha reanimated by deep hatred. Watch out when he brandishes his katana.
-
魔力により蘇ったドラゴン。はく息は触れるものを腐食させる。
A dragon reanimated by magical forces. Its breath can corrode anything it touches.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép