TanroDictionary Sổ từ
虎

Chữ Hán 虎 HỔ

Âm On
コ
Âm Kun
とら
Nghĩa (Anh)
tiger; drunkard
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 虎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 虎 2 từ