TanroDictionary Sổ từ
蘭

Chữ Hán 蘭 LAN

Âm On
ラン、ラ
Nghĩa (Anh)
orchid; Holland
Số nét
19
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 蘭 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 蘭 9 từ