Trang chủChữ Hán N1蘭 蘭 Chữ Hán 蘭 LAN Âm Onラン、ラ Nghĩa (Anh)orchid; Holland Số nét19 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 蘭 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 蘭 9 từ 蘭らんhoa lan 芬蘭フィンランドPhần Lan 英蘭イングランドnước Anh 仏蘭西フランスPháp 新西蘭ニュージーランドNew Zealand 烏克蘭ウクライナUkraina 第希蘭テヘランTehran 阿蘭陀オランダHà Lan 蘭学らんがくLan học, học thuật phương Tây qua tiếng Hà Lan ← 藻 TẢO 虎 HỔ →