TanroDictionary Sổ từ
蚕

Chữ Hán 蚕 TÀM

Âm On
サン、テン
Âm Kun
かいこ、こ
Nghĩa (Anh)
silkworm
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 蚕 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 蚕 3 từ