Trang chủChữ Hán N1蛇 蛇 Chữ Hán 蛇 XÀ, DI Âm Onジャ、ダ、イ、ヤ Âm Kunへび Nghĩa (Anh)snake; serpent; hard drinker Số nét11 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 蛇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 蛇 6 từ 蛇へびcon rắn 蛇口じゃぐちvòi nước 蛇の目じゃのめhọa tiết vòng tròn đồng tâm, mắt rắn 大蛇だいじゃrắn lớn, mãng xà 蛇行だこうsự uốn khúc, ngoằn ngoèo 長蛇の列ちょうだのれつhàng dài dằng dặc ← 蚕 TÀM 蛍 HUỲNH →