TanroDictionary Sổ từ
蛇

Chữ Hán 蛇 XÀ, DI

Âm On
ジャ、ダ、イ、ヤ
Âm Kun
へび
Nghĩa (Anh)
snake; serpent; hard drinker
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 蛇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 蛇 6 từ