Trang chủChữ Hán蛙 蛙 Chữ Hán 蛙 OA Âm Onア、ワ Âm Kunかえる、かわず Nghĩa (Anh)frog Số nét12 Tra các từ có chữ 蛙 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 蛙 1 từ 蛙かえるcon ếch