TanroDictionary Sổ từ
蛙

Chữ Hán 蛙 OA

Âm On
ア、ワ
Âm Kun
かえる、かわず
Nghĩa (Anh)
frog
Số nét
12

Tra các từ có chữ 蛙 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 蛙 1 từ