蛙
かわずNghĩa tiếng Việt
- danh từ ếch
- danh từ ếch kajika
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ frog JMdict
- danh từ kajika frog JMdict
- danh từ a frog (amphibious animal) Wiktionary
- danh từ a specific mask used in certain Noh plays, depicting a drowned person Wiktionary
Cách dùng
"Con ếch": 「蛙が鳴く」 — ếch kêu; 「井の中の蛙」 — ếch ngồi đáy giếng. Thường đọc かえる, cũng viết カエル.
Từ gần nghĩa: カエル
Ví dụ
- 田んぼで蛙が鳴いている。Ếch đang kêu ngoài ruộng.
- 井の中の蛙にならないように、海外で働いてみたい。Để không thành ếch ngồi đáy giếng, tôi muốn thử làm việc ở nước ngoài.
- furuike ya kawazu tobikomu mizu no otoold pond -- a frog jumps in -- the sound of water
Chữ Hán trong từ
蛙