Trang chủChữ Hán蜂 蜂 Chữ Hán 蜂 PHONG Âm Onホウ Âm Kunはち Nghĩa (Anh)bee; wasp; hornet Số nét13 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 蜂 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 蜂 3 từ 蜂はちcon ong, ong vò vẽ 蜂蜜はちみつmật ong 蜂起ほうきcuộc khởi nghĩa, nổi dậy