TanroDictionary Sổ từ
蜂

Chữ Hán 蜂 PHONG

Âm On
ホウ
Âm Kun
はち
Nghĩa (Anh)
bee; wasp; hornet
Số nét
13
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 蜂 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 蜂 3 từ