TanroDictionary Sổ từ

蜂 はち

PHONG

Nhật Thông dụng
0

蜂 (はち) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: con ong, ong vò vẽ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. con ong, ong vò vẽdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bee; wasp; hornetdanh từJMdict
  2. bee, wasp, hornetchữ HánWiktionary
  3. a bee, a wasp, a hornet or the likedanh từWiktionary
  4. a windowdanh từWiktionary
  5. a police officerdanh từWiktionary

Cách dùng

"Con ong" nói chung: 「蜂に刺される」 — bị ong đốt; 「蜜蜂」 — ong mật; 「スズメバチ」 — ong bắp cày. Thành ngữ: 「泣きっ面に蜂」 — họa vô đơn chí. Thường viết ハチ.

Ví dụ

  1. 庭仕事中に蜂に刺された。

    Tôi bị ong đốt khi đang làm vườn.

  2. 蜂が花の蜜を集めている。

    Những con ong đang hút mật hoa.

  3. 蜂〈𧍙附〉説文云蜂蠆〈峰帯二音 和名波知〉螫人虫也 四声字苑云𧍙〈音范〉蜂子也

    Bee (also 𧍙), has been said it is some kind of scorpion (The two characters are read [in Chinese as] futai; the Japanese pronunciation is fati). [The bee] stings people, insects, etc. (The four characters are read [in Chinese as] syau-zi-won-un). Also called 𧍙 (read [in Chinese as bon]) and FUSI.