Trang chủChữ Hán蜜 蜜 Chữ Hán 蜜 MẬT Âm Onミツ、ビツ Nghĩa (Anh)honey; nectar; molasses Số nét14 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 蜜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 蜜 4 từ 蜜みつmật hoa 蜂蜜はちみつmật ong 蜜柑みかんquýt 蜜月みつげつtuần trăng mật