TanroDictionary Sổ từ
蝋

Chữ Hán 蝋 CHÁ, THỰ, TRÁC

Âm On
ロウ
Âm Kun
みつろう、ろうそく
Nghĩa (Anh)
wax
Số nét
14

Tra các từ có chữ 蝋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 蝋 2 từ