Trang chủChữ Hán蝋 蝋 Chữ Hán 蝋 CHÁ, THỰ, TRÁC Âm Onロウ Âm Kunみつろう、ろうそく Nghĩa (Anh)wax Số nét14 Tra các từ có chữ 蝋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 蝋 2 từ 蝋ろうsáp 蝋燭ろうそくcây nến