TanroDictionary Sổ từ

蝋 ろう

LẠP

Nhật
0

蝋 (ろう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sáp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sápdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. waxdanh từJMdict
  2. Extended shinjitai form of 蠟: wax; candle; waxy; glazedchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Sáp": 「蝋燭」 — nến; 「蝋人形」 — tượng sáp; 「蝋で固める」 — làm cứng bằng sáp. Thường viết ろう.

Ví dụ

  1. 蝋が溶けて床に垂れた。

    Sáp chảy nhỏ xuống sàn.

  2. 蝋人形館に行った。

    Tôi đã đi bảo tàng tượng sáp.