Nghĩa tiếng Việt
- sápdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- waxdanh từJMdict
- Extended shinjitai form of 蠟: wax; candle; waxy; glazedchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Sáp": 「蝋燭」 — nến; 「蝋人形」 — tượng sáp; 「蝋で固める」 — làm cứng bằng sáp. Thường viết ろう.
Ví dụ
-
蝋が溶けて床に垂れた。
Sáp chảy nhỏ xuống sàn.
-
蝋人形館に行った。
Tôi đã đi bảo tàng tượng sáp.