TanroDictionary Sổ từ
衿

Chữ Hán 衿 CÂM

Âm On
キン、コン
Âm Kun
えり
Nghĩa (Anh)
neck; collar; lapel
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 衿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 衿 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.