TanroDictionary Sổ từ
衷

Chữ Hán 衷 TRUNG, TRÚNG

Âm On
チュウ
Nghĩa (Anh)
inmost; heart; mind; inside
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 衷 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 衷 3 từ