Trang chủChữ Hán袖 袖 Chữ Hán 袖 TỤ Âm Onシュウ Âm Kunそで Nghĩa (Anh)sleeve; wing (building); extension; give cold shoulder Số nét10 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 袖 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 袖 5 từ 袖そでtay áo 半袖はんそでtay áo ngắn 長袖ながそでtay áo dài 領袖りょうしゅうlãnh tụ, thủ lĩnh 小袖こそでkimono tay ngắn