TanroDictionary Sổ từ
袖

Chữ Hán 袖 TỤ

Âm On
シュウ
Âm Kun
そで
Nghĩa (Anh)
sleeve; wing (building); extension; give cold shoulder
Số nét
10
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 袖 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 袖 5 từ