TanroDictionary Sổ từ
裕

Chữ Hán 裕 DỤ

Âm On
ユウ
Nghĩa (Anh)
abundant; rich; fertile
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 裕 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 裕 3 từ