Trang chủChữ Hán N1褐 褐 Chữ Hán 褐 HẠT, CÁT Âm Onカツ Nghĩa (Anh)brown; woollen kimono Số nét13 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 褐 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 褐 2 từ 褐色かっしょくmàu nâu sẫm, màu da rám nắng 茶褐色ちゃかっしょくmàu nâu đỏ sẫm ← 裸 LỎA, KHỎA 褒 BAO →