TanroDictionary Sổ từ
褐

Chữ Hán 褐 HẠT, CÁT

Âm On
カツ
Nghĩa (Anh)
brown; woollen kimono
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 褐 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 褐 2 từ