Trang chủChữ Hán N1褒 褒 Chữ Hán 褒 BAO Âm Onホウ Âm Kunほ.める Nghĩa (Anh)praise; extol Số nét15 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 褒 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 褒 7 từ 褒美ほうびphần thưởng 褒めるほめるkhen ngợi, tán dương ご褒美ごほうびphần thưởng 褒章ほうしょうhuân chương danh dự 褒賞ほうしょうgiải thưởng, phần thưởng 紫綬褒章しじゅほうしょうHuân chương Dải tím 藍綬褒章らんじゅほうしょうHuân chương Dải băng Xanh lam ← 褐 HẠT, CÁT 襟 KHÂM →