TanroDictionary Sổ từ
褒

Chữ Hán 褒 BAO

Âm On
ホウ
Âm Kun
ほ.める
Nghĩa (Anh)
praise; extol
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 褒 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 褒 7 từ