TanroDictionary Sổ từ
誹

Chữ Hán 誹 PHỈ

Âm On
ヒ、ハイ
Âm Kun
そし.る
Nghĩa (Anh)
ridicule; slander
Số nét
15

Tra các từ có chữ 誹 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 誹 1 từ