誹謗
ひぼうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to slander someone
- động từ to verbally abuse someone
Chữ Hán trong từ
誹
謗
PHỈ BÁNG
"Phỉ báng, nói xấu": 「誹謗中傷」 — phỉ báng vu khống (rất hay dùng, nhất là trên mạng xã hội).
ネットでの誹謗中傷が社会問題になっている。
Phỉ báng trên mạng đang trở thành vấn đề xã hội.
他人を誹謗するのはやめなさい。
Hãy thôi nói xấu người khác.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép