TanroDictionary Sổ từ

誹謗 ひぼう

PHỈ BÁNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự phỉ báng, vu khốngdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. slander; abusedanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. verbal abusedanh từ

Cách dùng

"Phỉ báng, nói xấu": 「誹謗中傷」 — phỉ báng vu khống (rất hay dùng, nhất là trên mạng xã hội).

Ví dụ

  1. ネットでの誹謗中傷が社会問題になっている。

    Phỉ báng trên mạng đang trở thành vấn đề xã hội.

  2. 他人を誹謗するのはやめなさい。

    Hãy thôi nói xấu người khác.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「誹謗」

誹謗

ひぼうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to slander someone
  2. động từ to verbally abuse someone

Chữ Hán trong từ

誹
PHỈ On: ヒ、ハイ Kun: そし.る ridicule; slander 15 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗
謗
BÁNG On: ボウ、ホウ Kun: そし.る slander; disparage; censure; criticize 17 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗