TanroDictionary Sổ từ
諧

Chữ Hán 諧 HÀI

Âm On
カイ
Âm Kun
かな.う、やわ.らぐ
Nghĩa (Anh)
harmony
Số nét
16
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 諧 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 諧 1 từ