Nghĩa tiếng Việt
- haikai (tên chung cho haiku, haibun, senryu...)danh từ
- (viết tắt) haikai renga (thể renga hài hước)danh từ
- hài hước, khôi hàidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- haikai (collective name for haiku, haibun, haiga, senryū, etc.)danh từ
- haikai no renga (humorous, often vulgar style of renga which emerged in the 16th century)danh từ
- absurd; comicaldanh từ
- haikai (form of Japanese comic verse, featuring satire and puns)danh từ
Cách dùng
"Haikai" (thơ hài cú nói chung, bao gồm haiku, renga hài hước): 「俳諧師」 — nhà thơ haikai (như Bashō). Thuật ngữ văn học.
Ví dụ
-
芭蕉は俳諧を芸術に高めた。
Bashō đã nâng haikai lên thành nghệ thuật.
-
江戸時代に俳諧が流行した。
Haikai thịnh hành vào thời Edo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép