TanroDictionary Sổ từ

俳諧 はいかい

BÀI HÀI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. haikai (tên chung cho haiku, haibun, senryu...)danh từ
  2. (viết tắt) haikai renga (thể renga hài hước)danh từ
  3. hài hước, khôi hàidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. haikai (collective name for haiku, haibun, haiga, senryū, etc.)danh từ
  2. haikai no renga (humorous, often vulgar style of renga which emerged in the 16th century)danh từ
  3. absurd; comicaldanh từ
  4. haikai (form of Japanese comic verse, featuring satire and puns)danh từ

Cách dùng

"Haikai" (thơ hài cú nói chung, bao gồm haiku, renga hài hước): 「俳諧師」 — nhà thơ haikai (như Bashō). Thuật ngữ văn học.

Ví dụ

  1. 芭蕉は俳諧を芸術に高めた。

    Bashō đã nâng haikai lên thành nghệ thuật.

  2. 江戸時代に俳諧が流行した。

    Haikai thịnh hành vào thời Edo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép