Trang chủChữ Hán諺 諺 Chữ Hán 諺 NGẠN Âm Onゲン Âm Kunことわざ Nghĩa (Anh)proverb Số nét16 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 諺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 諺 1 từ 諺ことわざtục ngữ, châm ngôn