Nghĩa tiếng Việt
- tục ngữ, châm ngôndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- proverb; saying; aphorism; maximdanh từJMdict
- a proverb (phrase expressing a basic truth)danh từWiktionary
Cách dùng
"Tục ngữ": 「諺にある通り」 — như tục ngữ nói; 「日本の諺」 — tục ngữ Nhật. Thường viết ことわざ.
Ví dụ
-
「急がば回れ」という諺がある。
Có câu tục ngữ "dục tốc bất đạt".
-
諺の意味を調べてみた。
Tôi đã thử tra nghĩa câu tục ngữ.