TanroDictionary Sổ từ
謎

Chữ Hán 謎 MÊ

Âm On
メイ、ベイ
Âm Kun
なぞ
Nghĩa (Anh)
riddle; puzzle; enigma; hint; tip
Số nét
16
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 謎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 謎 2 từ