Trang chủChữ Hán謎 謎 Chữ Hán 謎 MÊ Âm Onメイ、ベイ Âm Kunなぞ Nghĩa (Anh)riddle; puzzle; enigma; hint; tip Số nét16 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 謎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 謎 2 từ 謎なぞcâu đố, điều bí ẩn 謎々なぞなぞcâu đố