Nghĩa tiếng Việt
- câu đố, điều bí ẩndanh từ
- khó hiểu, bí ẩntrợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- riddle; puzzle; enigma; mysterydanh từJMdict
- enigmatic; mysterioustrợ từJMdict
- riddlechữ HánWiktionary
- puzzlechữ HánWiktionary
- enigmachữ HánWiktionary
- hintchữ HánWiktionary
- tipchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Câu đố; điều bí ẩn": 「謎を解く」 — giải câu đố; 「謎に包まれる」 — bị bao phủ bởi bí ẩn; 「謎の人物」 — nhân vật bí ẩn. Khẩu ngữ giới trẻ: 「謎すぎる」 — khó hiểu quá. Khác なぞなぞ (câu đố chơi chữ của trẻ em).
Ví dụ
-
その事件の謎はまだ解けていない。
Bí ẩn của vụ án đó vẫn chưa được giải.
-
彼の過去は謎に包まれている。
Quá khứ của anh ta được bao phủ bởi bí ẩn.