TanroDictionary Sổ từ
謗

Chữ Hán 謗 BÁNG

Âm On
ボウ、ホウ
Âm Kun
そし.る
Nghĩa (Anh)
slander; disparage; censure; criticize
Số nét
17

Tra các từ có chữ 謗 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 謗 1 từ