Trang chủChữ Hán謗 謗 Chữ Hán 謗 BÁNG Âm Onボウ、ホウ Âm Kunそし.る Nghĩa (Anh)slander; disparage; censure; criticize Số nét17 Tra các từ có chữ 謗 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 謗 1 từ 誹謗ひぼうsự phỉ báng, vu khống