Trang chủChữ Hán N1豆 豆 Chữ Hán 豆 ĐẬU, DẤU Âm Onトウ、ズ Âm Kunまめ、まめ- Nghĩa (Anh)beans; pea; midget Số nét7 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 3 Tra các từ có chữ 豆 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 豆 12 từ 豆まめđậu, các loại đậu 大豆だいずđậu nành 小豆あずきđậu đỏ 納豆なっとうnatto 豆腐とうふđậu phụ 豆乳とうにゅうsữa đậu nành 豆知識まめちしきkiến thức vụn, mẹo nhỏ 枝豆えだまめđậu nành non 緑豆りょくとうđậu xanh 豆類まめるいcác loại đậu 豆まきまめまきgieo đậu 高野豆腐こうやどうふđậu phụ đông khô ← 護 HỘ 豚 ĐỒN, ĐỘN →