TanroDictionary Sổ từ
豆

Chữ Hán 豆 ĐẬU, DẤU

Âm On
トウ、ズ
Âm Kun
まめ、まめ-
Nghĩa (Anh)
beans; pea; midget
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 豆 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 豆 12 từ