TanroDictionary Sổ từ
護

Chữ Hán 護 HỘ

Âm On
ゴ
Âm Kun
まも.る
Nghĩa (Anh)
safeguard; protect
Số nét
20
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 護 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 護 40 từ