Trang chủChữ Hán N1賓 賓 Chữ Hán 賓 TÂN, THẤN Âm Onヒン Âm Kunまろうど、したがう Nghĩa (Anh)V.I.P.; guest Số nét15 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 賓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 賓 7 từ 賓客ひんきゃくkhách quý, thượng khách 国賓こくひんquốc khách 来賓らいひんkhách mời, quan khách 比律賓フィリピンPhilippines 迎賓館げいひんかんnhà khách quốc gia 主賓しゅひんkhách chính, thượng khách 貴賓きひんkhách quý ← 賊 TẶC 賜 TỨ →