TanroDictionary Sổ từ
賓

Chữ Hán 賓 TÂN, THẤN

Âm On
ヒン
Âm Kun
まろうど、したがう
Nghĩa (Anh)
V.I.P.; guest
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 賓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 賓 7 từ