TanroDictionary Sổ từ
賊

Chữ Hán 賊 TẶC

Âm On
ゾク
Nghĩa (Anh)
burglar; rebel; traitor; robber
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 賊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 賊 6 từ