Trang chủChữ Hán N1賊 賊 Chữ Hán 賊 TẶC Âm Onゾク Nghĩa (Anh)burglar; rebel; traitor; robber Số nét13 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 賊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 賊 6 từ 賊ぞくkẻ trộm, kẻ cướp 烏賊イカcon mực 海賊かいぞくhải tặc, cướp biển 盗賊とうぞくkẻ trộm, kẻ cướp, đạo tặc 山賊さんぞくsơn tặc, thổ phỉ 海賊版かいぞくばんbản lậu ← 賄 HỐI 賓 TÂN, THẤN →