TanroDictionary Sổ từ
賭

Chữ Hán 賭 ĐỔ

Âm On
ト
Âm Kun
か.ける、かけ
Nghĩa (Anh)
gamble; wager; bet
Số nét
15
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 賭 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 賭 3 từ