TanroDictionary Sổ từ

賭け かけ

ĐỔ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự đánh cược, cá cược, canh bạcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bet; wager; stake; gambledanh từ

Cách dùng

"Cá cược, canh bạc": 「賭けをする」 — đánh cược; 「賭けに勝つ/負ける」 — thắng/thua cược; nghĩa bóng 「大きな賭け」 — một canh bạc lớn (quyết định mạo hiểm).

Ví dụ

  1. 友達と試合の結果で賭けをした。

    Tôi cá cược với bạn về kết quả trận đấu.

  2. 会社を辞めて起業するのは大きな賭けだ。

    Bỏ việc để khởi nghiệp là một canh bạc lớn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép