Nghĩa tiếng Việt
- sự đánh cược, cá cược, canh bạcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- bet; wager; stake; gambledanh từ
Cách dùng
"Cá cược, canh bạc": 「賭けをする」 — đánh cược; 「賭けに勝つ/負ける」 — thắng/thua cược; nghĩa bóng 「大きな賭け」 — một canh bạc lớn (quyết định mạo hiểm).
Ví dụ
-
友達と試合の結果で賭けをした。
Tôi cá cược với bạn về kết quả trận đấu.
-
会社を辞めて起業するのは大きな賭けだ。
Bỏ việc để khởi nghiệp là một canh bạc lớn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép