Trang chủChữ Hán踵 踵 Chữ Hán 踵 CHỦNG Âm Onショウ Âm Kunかかと、くび.す、きび.す、つ.ぐ Nghĩa (Anh)heel Số nét16 Tra các từ có chữ 踵 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 踵 1 từ 踵かかとgót, gót chân