TanroDictionary Sổ từ

踵 かかと

CHỦNG

Nhật Thông dụng
0

踵 (かかと) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: gót, gót chân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. gót, gót chândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. heel (of foot, shoe, stocking, etc.)danh từJMdict
  2. heeldanh từWiktionary

Ví dụ

  1. 踵骨

    xương gót, cựa chim

Cách đọc khác của 「踵」

踵

くびいす

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ the bottom of the foot; the heel Wiktionary

Ví dụ

  • 足跟 ゝ各痕反 下久比ゝ須Heel. 跟 is all pronounced kon. The bottom should be pronounced kubipisu.

Chữ Hán trong từ

踵
CHỦNG On: ショウ Kun: かかと、くび.す、きび.す、つ.ぐ heel 16 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗

踵

くびす

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ heel Wiktionary

Chữ Hán trong từ

踵
CHỦNG On: ショウ Kun: かかと、くび.す、きび.す、つ.ぐ heel 16 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗