TanroDictionary Sổ từ
蹄

Chữ Hán 蹄 ĐỀ

Âm On
テイ
Âm Kun
ひづめ
Nghĩa (Anh)
hoof
Số nét
16
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 蹄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 蹄 1 từ