TanroDictionary Sổ từ

蹄 ひづめ

ĐỀ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. móng guốcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hoofdanh từ
  2. a hoofdanh từ
  3. an excellent horse, a fast horsedanh từ
  4. an ungulate, a hoofed animaldanh từ

Cách dùng

"Móng guốc" (ひづめ): 「馬の蹄」 — móng ngựa; 「蹄の音」 — tiếng vó ngựa; 「蹄鉄」 — móng sắt.

Ví dụ

  1. 遠くから馬の蹄の音が聞こえる。

    Nghe tiếng vó ngựa từ xa.

  2. 牛の蹄は二つに分かれている。

    Móng bò chẻ làm hai.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép