Nghĩa tiếng Việt
- móng guốcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- hoofdanh từ
- a hoofdanh từ
- an excellent horse, a fast horsedanh từ
- an ungulate, a hoofed animaldanh từ
Cách dùng
"Móng guốc" (ひづめ): 「馬の蹄」 — móng ngựa; 「蹄の音」 — tiếng vó ngựa; 「蹄鉄」 — móng sắt.
Ví dụ
-
遠くから馬の蹄の音が聞こえる。
Nghe tiếng vó ngựa từ xa.
-
牛の蹄は二つに分かれている。
Móng bò chẻ làm hai.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép