Trang chủChữ Hán躅 躅 Chữ Hán 躅 TRỤC Âm Onチョク、タク Nghĩa (Anh)tap with the feet; ruins Số nét20 Tra các từ có chữ 躅 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 躅 1 từ 躑躅つつじhoa đỗ quyên