TanroDictionary Sổ từ
躅

Chữ Hán 躅 TRỤC

Âm On
チョク、タク
Nghĩa (Anh)
tap with the feet; ruins
Số nét
20

Tra các từ có chữ 躅 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 躅 1 từ