躑躅
てきちょくNghĩa tiếng Anh
- danh từ hesitation; indecision; vacillation; wavering JMdict
- danh từ azalea (Rhododendron spp.) JMdict
Chữ Hán trong từ
躑
躅
TRỊCH TRỤC
躑躅 (つつじ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: hoa đỗ quyên.