TanroDictionary Sổ từ

躑躅 つつじ

TRỊCH TRỤC

Nhật
0

躑躅 (つつじ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: hoa đỗ quyên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoa đỗ quyêndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. azalea; rhododendrondanh từJMdict
  2. rhododendron, azaleadanh từWiktionary
  3. a female given nametên riêngWiktionary
  4. a surnametên riêngWiktionary

Cách đọc khác của 「躑躅」

躑躅

てきちょく

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ hesitation; indecision; vacillation; wavering JMdict
  2. danh từ azalea (Rhododendron spp.) JMdict

Chữ Hán trong từ

躑
TRỊCH On: テキ Kun: しゃが.む、たちもとお.る squat; sit on heels; loiter 22 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗
躅
TRỤC On: チョク、タク Kun: – tap with the feet; ruins 20 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗