Trang chủChữ Hán躑 躑 Chữ Hán 躑 TRỊCH Âm Onテキ Âm Kunしゃが.む、たちもとお.る Nghĩa (Anh)squat; sit on heels; loiter Số nét22 Tra các từ có chữ 躑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 躑 1 từ 躑躅つつじhoa đỗ quyên