Trang chủChữ Hán躯 躯 Chữ Hán 躯 KHU Âm Onク Âm Kunむくろ、からだ Nghĩa (Anh)body; corpse; tree with rotten core Số nét11 Tra các từ có chữ 躯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 躯 1 từ 躯むくろxác chết, thi thể