TanroDictionary Sổ từ
躯

Chữ Hán 躯 KHU

Âm On
ク
Âm Kun
むくろ、からだ
Nghĩa (Anh)
body; corpse; tree with rotten core
Số nét
11

Tra các từ có chữ 躯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 躯 1 từ