TanroDictionary Sổ từ

躯 むくろ

KHU

Nhật
0

躯 (むくろ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: xác chết, thi thể.

Nghĩa tiếng Việt

  1. xác chết, thi thểdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (dead) body; corpsedanh từJMdict
  2. a bodychữ HánWiktionary
  3. a corpsechữ HánWiktionary
  4. a snag, a dead treechữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「躯」

躯

く

Nghĩa tiếng Anh

  1. trợ số từ · hậu tố counter for Buddhist images (statues and paintings) JMdict
  2. affix body Wiktionary
  3. trợ số từ counter for Buddhist images Wiktionary

Chữ Hán trong từ

躯
KHU On: ク Kun: むくろ、からだ body; corpse; tree with rotten core 11 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗