TanroDictionary Sổ từ
躾

Chữ Hán 躾 MĨ

Âm Kun
しつ.ける、しつけ
Nghĩa (Anh)
training; (kokuji)
Số nét
16

Tra các từ có chữ 躾 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 躾 1 từ