Nghĩa tiếng Việt
- sự dạy dỗ, giáo dục nề nếp, rèn luyện phép tắcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- discipline; training; teaching mannersdanh từJMdict
- discipline; mannerschữ HánWiktionary
- training; discipliningchữ HánWiktionary
- discipline, teaching mannersdanh từWiktionary
Cách dùng
"Sự dạy dỗ nề nếp": 「躾が厳しい」 — dạy dỗ nghiêm khắc; 「躾がいい」 — được dạy dỗ tốt; 「犬の躾」 — huấn luyện chó. Chỉ việc dạy phép tắc sinh hoạt, khác 教育 (giáo dục nói chung). Thường viết しつけ.
Ví dụ
-
あの家は子供の躾が厳しい。
Nhà đó dạy con rất nghiêm.
-
犬の躾には根気が必要だ。
Huấn luyện chó cần sự kiên nhẫn.