TanroDictionary Sổ từ
辻

Chữ Hán 辻 THẬP, MỜI, MƯỜI

Âm Kun
つじ
Nghĩa (Anh)
crossing; crossroad; street corners; (kokuji)
Số nét
5
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 辻 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 辻 4 từ