Trang chủChữ Hán辻 辻 Chữ Hán 辻 THẬP, MỜI, MƯỜI Âm Kunつじ Nghĩa (Anh)crossing; crossroad; street corners; (kokuji) Số nét5 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 辻 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 辻 4 từ 辻つじngã tư, giao lộ, góc phố 辻褄つじつまsự mạch lạc, nhất quán 辻堂つじどうmiếu ven đường 辻説法つじせっぽうthuyết pháp ngoài đường