Trang chủChữ Hán N1那 那 Chữ Hán 那 NA, NẢ Âm Onナ、ダ Âm Kunなに、なんぞ、いかん Nghĩa (Anh)what? Số nét7 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 那 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 那 4 từ 旦那だんなông chủ 刹那せつなkhoảnh khắc, chốc lát 印度支那インドシナĐông Dương 支那しなTrung Quốc ← 邑 ẤP 邦 BANG →