TanroDictionary Sổ từ
那

Chữ Hán 那 NA, NẢ

Âm On
ナ、ダ
Âm Kun
なに、なんぞ、いかん
Nghĩa (Anh)
what?
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 那 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 那 4 từ