TanroDictionary Sổ từ
邑

Chữ Hán 邑 ẤP

Âm On
ユウ
Âm Kun
むら
Nghĩa (Anh)
village; rural community; right village radical (no. 163)
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 邑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 邑 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.